Arlanda
Thụy Điển
Arlanda Resultados mais recentes
Arlanda Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Arlanda ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Arlanda là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda không ghi được bàn trong 30% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn thua
Arlanda để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận
Arlanda đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arlanda đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Arlanda tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Arlanda tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
CDG thống kê
Arlanda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Arlanda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Kèo Chấp Thống Kê
Arlanda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Arlanda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Arlanda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Arlanda thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Arlanda thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Arlanda có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Arlanda thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Arlanda có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Phạt Góc Thống Kê
Arlanda thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda có trung bình 2.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp một, Arlanda thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda có trung bình 1.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Trong hiệp hai, Arlanda thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Arlanda có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Arlanda Bàn
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 1 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:5 | -1 | 4 | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | 4:7 | -3 | 2 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 4:6 | -2 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 2 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 14:3 | 11 | 9 | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:11 | -4 | 4 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 7:10 | -3 | 1 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 3 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 11:3 | 8 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:5 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:7 | -4 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 4:8 | -4 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 4 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 6 | 7 | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:1 | 3 | 5 | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 5:4 | 1 | 4 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:10 | -10 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 5 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 10:2 | 8 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:3 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 2:14 | -12 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 6 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:1 | 6 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:2 | 1 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 0 | 3 | |
| 4 | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:7 | -7 | 0 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 7 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 7:2 | 5 | 6 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3:5 | -2 | 3 | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:5 | -3 | 3 |
| # | Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 8 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 12:2 | 10 | 9 | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 6:2 | 4 | 6 | |
| 3 | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:9 | -7 | 1 | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:8 | -7 | 1 |
- Playoffs