Theo dõi chúng tôi trên mạng xã hội
close
Đọc tin thể thao mới nhất từ các kênh mạng xã hội của chúng tôi. Nó rất thuận tiện!
Chủ đề màu sắc
Chế độ sáng
Chế độ tối
Định dạng tỷ lệ cược
Giải đấu hàng đầu
Cho xem nhiều hơn

Arlanda Resultados mais recentes

TTG 01/06/26 13:15
Arlanda Arlanda Gefle Gefle
2 3
TTG 23/05/26 10:00
FBK Karlstad FBK Karlstad Arlanda Arlanda
0 0
TTG 18/05/26 13:30
AFC Eskilstuna AFC Eskilstuna Arlanda Arlanda
0 0
TTG 13/05/26 13:30
Arlanda Arlanda Karlbergs Karlbergs
1 1
TTG 09/05/26 07:00
Arlanda Arlanda Sollentuna Sollentuna
1 1
TTG 03/05/26 09:00
Pitea Pitea Arlanda Arlanda
1 2
TTG 24/04/26 13:30
Enkopings Enkopings Arlanda Arlanda
1 7
TTG 18/04/26 10:00
Arlanda Arlanda Stockholm Internazionale Stockholm Internazionale
0 0
TTG 12/04/26 07:00
Umea Akademi Umea Akademi Arlanda Arlanda
0 1
TTG 03/04/26 07:00
Arlanda Arlanda Vasalunds Vasalunds
2 1

Arlanda Lịch thi đấu

07/06/26 10:00
Arlanda Arlanda Assyriskaeningen Assyriskaeningen
13/06/26 10:00
Jarfalla Jarfalla Arlanda Arlanda
18/06/26 13:30
Arlanda Arlanda IFK Stocksund IFK Stocksund
23/06/26 13:30
Jarfalla Jarfalla Arlanda Arlanda
27/06/26 10:00
Arlanda Arlanda IF Karlstad Fotbol IF Karlstad Fotbol
03/08/26 13:30
Hammarby Talang Hammarby Talang Arlanda Arlanda
09/08/26 06:00
Arlanda Arlanda Pitea Pitea
15/08/26 07:00
Stockholm Internazionale Stockholm Internazionale Arlanda Arlanda
23/08/26 10:00
Arlanda Arlanda FBK Karlstad FBK Karlstad
29/08/26 10:00
IFK Stocksund IFK Stocksund Arlanda Arlanda

Mùa Thống Kê

TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
8
3
4
32:26
+6
27
1.80
Phong độ sân khách
15
4
3
8
16:22
-6
15
1.00
Phong độ tổng thể
30
12
6
12
48:48
0
42
1.40
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
4
9
2
14:9
+5
21
1.40
Phong độ sân khách
15
2
5
8
4:9
-5
11
0.73
Phong độ tổng thể
30
6
14
10
18:18
0
32
1.07
TC
T
V
Đ
BT
KD
TD
PPG
Phong độ sân nhà
15
6
5
4
18:17
+1
23
1.53
Phong độ sân khách
15
3
9
3
12:13
-1
18
1.20
Phong độ tổng thể
30
9
14
7
30:30
0
41
1.37

Ghi Bàn

Bàn thắng mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Ghi bàn / trận
1.60
2.13
1.07
Phút / bàn thắng ghi
56
42
84
Trên 0.5
70%
80%
60%
Trên 1.5
47%
60%
34%
Trên 2.5
24%
34%
14%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
37%
54%
20%
Đội dầu tiên ghi bàn
10%
14%
7%
Không ghi được bàn thắng
30%
20%
40%
Điểm số cao nhất trong một trận
5
5
3
Phạt dền thắng
1
1
0
Phạt dền nhận
1
0
1
Phạt dền trong một trận
7%
7%
7%
Ghi bàn 1st hiệp
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 1H
0.60
0.93
0.27
Ghi bàn trong 1H
40%
60%
20%
Thất bại ghi bàn 1H
60%
40%
80%
1H Bàn thắng ghi
18
14
4
Ghi bàn hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình ghi 2H
1.00
1.20
0.80
Ghi bàn trong 2H
67%
74%
60%
Thất bại hhi bàn 2H
34%
27%
40%
2H Bàn thắng ghi
30
18
12

Arlanda ghi bàn cứ mỗi 56 phút trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda ghi trung bình 1.60 bàn mỗi trận

Arlanda là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda không ghi được bàn trong 30% tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Bàn thua

Thủng lưới mỗi trận
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua / trận đấu
1.60
1.73
1.47
Phút / bàn thủng lưới
56’
52’
61’
Giữ sạch lưới %
17%
20%
14%
Trên 0.5
84%
80%
87%
Trên 1.5
44%
47%
40%
Trên 2.5
24%
27%
20%
Số diểm bị thủng lưới cao nhất trong một trận dấu
5
5
3
Thủng lưới hiệp 1
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 1H
0.60
0.60
0.60
Giữ sạch lưới 1H
13%
7%
6%
1h goals conceded
18
9
9
Thủng lưới hiệp 2
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Thua Trung Bình 2H
1.00
1.13
0.87
Giữ sạch lưới 2H
13%
6%
7%
2H Bàn thua
30
17
13

Arlanda để thủng lưới cứ mỗi 56 phút tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda để thủng lưới trung bình 1.60 bàn mỗi trận

Arlanda đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trên / Dưới Bàn Thắng

Trên bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trận bàn thắng trung bình
3.20
3.87
2.53
Trên 0.5
90%
94%
87%
Trên 1.5
77%
80%
74%
Trên 2.5
60%
60%
60%
Trên 3.5
34%
40%
27%
Trên 4.5
20%
34%
7%
Trên 5.5
14%
27%
0%
Dưới bàn thắng / toàn thời gian
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5
10%
7%
14%
Dưới 1.5
24%
20%
27%
Dưới 2.5
40%
40%
40%
Dưới 3.5
67%
60%
74%
Dưới 4.5
80%
67%
94%
Dưới 5.5
87%
74%
100%
Trên X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 1H
1.20
1.53
0.87
Trên 0.5 1H
74%
74%
74%
Trên 1.5 1H
34%
54%
14%
Trên 2.5 1H
10%
20%
0%
Dưới X bàn thắng 1H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 1H
27%
27%
27%
Dưới 1.5 1H
67%
47%
87%
Dưới 2.5 1H
90%
80%
100%
Trên X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Trung bình 2H
2.00
2.33
1.67
Trên 0.5 2H
80%
87%
74%
Trên 1.5 2H
64%
60%
67%
Trên 2.5 2H
27%
34%
20%
Dưới X bàn thắng 2H
Tổng thể
Trang Chủ
Xa
Dưới 0.5 2H
20%
14%
27%
Dưới 1.5 2H
37%
40%
34%
Dưới 2.5 2H
74%
67%
80%

Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Arlanda đã tham gia trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda tổng số bàn thắng mỗi trận 3.20 trong mỗi trận tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 60% đối với Arlanda tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 67% đối với Arlanda tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

CDG thống kê

CDG thống kê
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG
64%
67%
60%
CDG cả hai hiệp
14%
27%
0%
CDG và thắng
34%
40%
27%
CDG và hòa
10%
14%
7%
CDG và thua
20%
14%
27%
CDG và trên 2.5 (có/có)
57%
60%
54%
CDG và trên 2.5 (không/có)
4%
0%
7%
CDG và trên 3.5 (có/có)
34%
40%
27%
CDG và trên 3.5 (không/có)
0%
0%
0%
CDG thống kê 1H/2H
Overall
Trang Chủ
Xa
CDG 1H
24%
40%
7%
CDG 2H
44%
47%
40%
CDG 1H và 2H (có/có)
14%
27%
0%
CDG 1H và 2H (có/không)
10%
14%
7%
CDG 1H và 2H (không/có)
30%
20%
40%
CDG 1H và 2H (không/không)
47%
40%
54%

Arlanda đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 44% trận đấu của đội này tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 10 phút
4%
0%
4%
11 - 20 phút
7%
7%
0%
21 - 30 phút
7%
4%
4%
31 - 40 phút
7%
0%
7%
41 - 50 phút
7%
0%
7%
51 - 60 phút
4%
4%
0%
61 - 70 phút
4%
0%
4%
71 - 80 phút
7%
7%
0%
81 - 90+ phút
10%
7%
7%
15 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi điểm
Thủng lưới
0 - 15 phút
7%
4%
4%
31 - 45+ phút
10%
7%
4%
46 - 60+ phút
7%
0%
7%
46 - 60 phút
10%
4%
7%
61 - 75 phút
4%
4%
4%
76 - 90+ phút
10%
10%
7%

Arlanda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-40 phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 31-45+ phút, chiếm 7% số bàn thắng trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Kèo Chấp Thống Kê

Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+2.5
97%
100%
94%
+1.5
84%
87%
80%
+0.5
60%
74%
47%
-0.5
40%
54%
27%
-1.5
17%
20%
14%
-2.5
4%
7%
0%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
100%
100%
100%
+0.5
67%
87%
47%
-0.5
20%
27%
14%
-1.5
10%
14%
7%
Chấp
Overall
Trang Chủ
Xa
+1.5
87%
87%
87%
+0.5
77%
74%
80%
-0.5
30%
40%
20%
-1.5
10%
7%
14%

Arlanda ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 97% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp một, Arlanda ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 100% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp hai, Arlanda ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ

Trận thẻ
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận thẻ trung bình
1.13
0.87
1.40
Đội thẻ trung bình
0.50
0.13
0.87
Thẻ chống lại trung bình %
0.63
0.73
0.53
Chiến thắng
7%
0%
14%
Chấp +1.5
90%
80%
100%
Chấp +0.5
87%
74%
100%
Chấp -0.5
7%
0%
14%
Chấp -1.5
4%
0%
7%
Trên 0.5
27%
27%
27%
Trên 1.5
27%
27%
27%
Trên 2.5
27%
27%
27%
Trên 3.5
17%
7%
27%
Trên 4.5
7%
0%
14%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Trên 6.5
4%
0%
7%
Trên 7.5
4%
0%
7%
Tổng Thẻ
34
13
21
Cao nhất trong một trận
8
4
8
Thấp nhất trong một trận
0
0
0
Thẻ 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 1H
0.30
0.33
0.27
Đội thẻ trung bình 1H
0.17
0.13
0.20
Thẻ chống lại trung bình 1H
0.13
0.20
0.07
Chiến thắng 1H
7%
0%
14%
Chấp +1.5
100%
100%
100%
Chấp +0.5
97%
94%
100%
Chấp -0.5
7%
0%
14%
Chấp -1.5
0%
0%
0%
Trên 0.5
20%
20%
20%
Trên 1.5
10%
14%
7%
Trên 2.5
0%
0%
0%
Đội thẻ trên 0.5
17%
14%
20%
Đội thẻ trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ chống lại trên 0.5
14%
20%
7%
Thẻ chống lại trên 1.5
0%
0%
0%
Thẻ 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Thẻ trung bình 2H
0.83
0.53
1.13
Đội thẻ trung bình 2H
0.33
0
0.67
Thẻ chống lại trung bình 2H
0.50
0.53
0.47
Chiến thắng 2H
4%
0%
7%
Chấp +1.5
90%
80%
100%
Chấp +0.5
84%
74%
94%
Chấp -0.5
4%
0%
7%
Chấp -1.5
4%
0%
7%
Trên 0.5
27%
27%
27%
Trên 1.5
24%
20%
27%
Trên 2.5
17%
7%
27%
Trên 3.5
10%
0%
20%
Đội thẻ trên 0.5
14%
0%
27%
Đội thẻ trên 1.5
10%
0%
20%
team cards over 2.5
4%
0%
7%
Thẻ chống lại trên 0.5
27%
27%
27%
Thẻ chống lại trên 1.5
20%
20%
20%
cards against over 2.5
4%
7%
0%

Arlanda thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda có trung bình 1.13 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp một, Arlanda thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp một, Arlanda có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp hai, Arlanda thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp hai, Arlanda có trung bình 0.83 thẻ trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Phạt Góc Thống Kê

Trận phạt góc
Overall
Trang Chủ
Xa
Trận phạt góc trung bình
2.07
1.80
2.33
Đội phạt góc trung bình
1.07
0.87
1.27
Phạt góc chống lại trung bình
1.00
0.93
1.07
Chiến thắng
10%
14%
7%
Handicap +2.5
94%
94%
94%
Handicap +1.5
90%
94%
87%
Handicap -1.5
4%
0%
7%
Handicap -2.5
4%
0%
7%
Trên 6.5
20%
20%
20%
Trên 7.5
14%
7%
20%
Trên 8.5
10%
7%
14%
Trên 9.5
4%
0%
7%
Trên 10.5
4%
0%
7%
Trên 11.5
4%
0%
7%
Trên 12.5
4%
0%
7%
Trên 13.5
4%
0%
7%
Phạt Góc 1H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 1H
1.07
0.87
1.27
Đội phạt góc trung bình 1H
0.60
0.47
0.73
Phạt góc chống lại trung bình 1H
0.47
0.40
0.53
Chiến thắng 1H
10%
14%
7%
Handicap +2.5
97%
100%
94%
Handicap +1.5
97%
100%
94%
Handicap -1.5
4%
0%
7%
Handicap -2.5
4%
0%
7%
Trên 4.5
7%
7%
7%
Trên 5.5
4%
0%
7%
Trên 6.5
4%
0%
7%
Đội phạt góc trên 2.5
4%
0%
7%
Đội phạt góc trên 3.5
4%
0%
7%
Phạt góc chống lại trên 2.5
7%
7%
7%
Phạt góc chống lại trên 3.5
4%
0%
7%
Phạt Góc 2H
Overall
Trang Chủ
Xa
Phạt Góc trung bình 2H
1.00
0.93
1.07
Đội phạt góc trung bình 2H
0.47
0.40
0.53
Phạt góc chống lại trung bình 2H
0.53
0.53
0.53
Chiến thắng 2H
10%
7%
14%
Handicap +2.5
94%
94%
94%
Handicap +1.5
94%
94%
94%
Handicap -1.5
10%
7%
14%
Handicap -2.5
4%
0%
7%
Trên 4.5
10%
7%
14%
Trên 5.5
7%
7%
7%
Trên 6.5
0%
0%
0%
Đội phạt góc trên 2.5
14%
14%
14%
Đội phạt góc trên 3.5
4%
0%
7%
Phạt góc chống lại trên 2.5
10%
14%
7%
Phạt góc chống lại trên 3.5
4%
0%
7%

Arlanda thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda có trung bình 2.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp một, Arlanda thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda có trung bình 1.07 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Trong hiệp hai, Arlanda thắng bằng quả phạt góc trong 10% trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Arlanda có trung bình 1.00 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải Hạng Nhì Quốc Gia Phía Bắc

Thống Kê Cầu Thủ


#
Bàn thắng + Hỗ trợ
  • No data for selected season

Arlanda Bàn

# Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 1 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 7:1 6 9
2 3 1 1 1 4:5 -1 4
3 3 0 2 1 4:7 -3 2
4 3 0 1 2 4:6 -2 1
# Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 2 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 14:3 11 9
2 3 1 1 1 7:11 -4 4
3 3 1 0 2 3:7 -4 3
4 3 0 1 2 7:10 -3 1
# Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 3 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 11:3 8 9
2 3 2 0 1 5:5 0 6
3 3 1 0 2 3:7 -4 3
4 3 0 0 3 4:8 -4 0
# Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 4 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 1 0 7:1 6 7
2 3 1 2 0 4:1 3 5
3 3 1 1 1 5:4 1 4
4 3 0 0 3 0:10 -10 0
# Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 5 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 10:2 8 6
2 3 2 0 1 7:3 4 6
3 3 2 0 1 6:6 0 6
4 3 0 0 3 2:14 -12 0
# Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 6 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 7:1 6 9
2 3 2 0 1 3:2 1 6
3 3 1 0 2 2:2 0 3
4 3 0 0 3 0:7 -7 0
# Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 7 TC T V Đ BT KD K
1 3 2 0 1 7:2 5 6
2 3 2 0 1 6:6 0 6
3 3 1 0 2 3:5 -2 3
4 3 1 0 2 2:5 -3 3
# Hình thức Svenska Cupen 25/26, Group 8 TC T V Đ BT KD K
1 3 3 0 0 12:2 10 9
2 3 2 0 1 6:2 4 6
3 3 0 1 2 2:9 -7 1
4 3 0 1 2 1:8 -7 1
  • Playoffs
Nhà cái hàng đầu
1
gift-icon-green 3000 USD Thưởng
Thưởng
2
gift-icon-green 100 USD Thưởng
Thưởng
3
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
4
gift-icon-green 750 USD Thưởng
Thưởng
5
gift-icon-green 250 USD Thưởng
Thưởng
6
gift-icon-green for $19.99 Thưởng
Thưởng
7
gift-icon-green for $15.99 Thưởng
Thưởng
Arlanda
thông tin đội
  • Họ và tên:
    Arlanda
  • Viết tắt:
    ARL
  • Sân vận động:
    Midgardsvallen
  • Thành phố:
    Marsta
Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close